Bản dịch của từ Marine research vessel trong tiếng Việt

Marine research vessel

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Marine research vessel(Phrase)

mˈæriːn rɪsˈɜːtʃ vˈɛsəl
mɝˈin ˈrɛsɝtʃ ˈvɛsəɫ
01

Một tàu được trang bị các phòng thí nghiệm và thiết bị cho các nghiên cứu đại dương hoặc hải dương.

A vessel equipped with laboratories and equipment for oceanographic or marine studies

Ví dụ
02

Một con tàu được thiết kế cho nghiên cứu khoa học trong môi trường biển.

A ship that is designed for scientific research in marine environments

Ví dụ
03

Một chiếc thuyền hoặc tàu được sử dụng đặc biệt cho việc nghiên cứu và khám phá đại dương.

A boat or ship used specifically for ocean research and exploration

Ví dụ