Bản dịch của từ Marine vessels trong tiếng Việt

Marine vessels

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Marine vessels(Noun)

mˈæriːn vˈɛsəlz
mɝˈin ˈvɛsəɫz
01

Một chiếc thuyền hoặc tàu được thiết kế để sử dụng trên mặt nước

A boat or ship designed for use on the water.

专为水中使用设计的船只或舰艇

Ví dụ
02

Bất kỳ tàu lớn nào có thể di chuyển trên biển hoặc đại dương

Any large ship capable of sailing on the sea or ocean.

任何能在海上或海洋中航行的大型船只

Ví dụ
03

Nhóm các tàu thuyền hoạt động trong môi trường biển

The fleet operates in a marine environment.

在海洋环境中运营的船只和舰队的总称

Ví dụ