Bản dịch của từ Market pricing trong tiếng Việt
Market pricing
Noun [U/C]

Market pricing(Noun)
mˈɑɹkət pɹˈaɪsɨŋ
mˈɑɹkət pɹˈaɪsɨŋ
Ví dụ
02
Chiến lược định giá được sử dụng trong nhiều ngành, trong đó giá cả do cạnh tranh và nhu cầu thị trường quyết định.
A pricing strategy used across various industries, where prices are determined by competition and market demand.
这是一种在多个行业中采用的定价策略,价格由市场中的竞争和需求共同决定。
Ví dụ
03
Phương pháp định giá phù hợp với điều kiện thị trường và mong đợi của khách hàng.
Pricing strategies that align with market conditions and meet customer expectations.
定价的方法应与市场状况和客户的期望相匹配。
Ví dụ
