Bản dịch của từ Market pricing trong tiếng Việt
Market pricing
Noun [U/C]

Market pricing(Noun)
mˈɑɹkət pɹˈaɪsɨŋ
mˈɑɹkət pɹˈaɪsɨŋ
01
Quá trình xác định giá cho hàng hóa hoặc dịch vụ dựa trên mức giá thị trường hiện hành.
The process of establishing a price for a good or service based on the prevailing market rates.
Ví dụ
02
Một chiến lược định giá được sử dụng trong nhiều ngành, nơi giá được xác định bởi cạnh tranh và nhu cầu trên thị trường.
A pricing strategy used in various industries where the price is determined by the competition and demand in the market.
Ví dụ
