Bản dịch của từ Market research class trong tiếng Việt

Market research class

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Market research class(Noun)

mˈɑːkɪt rɪsˈɜːtʃ klˈɑːs
ˈmɑrkɪt ˈrɛsɝtʃ ˈkɫæs
01

Một nghiên cứu có hệ thống về hành vi, sở thích và nhu cầu của người tiêu dùng trong thị trường.

A systematic investigation into the preferences behavior and needs of consumers in the marketplace

Ví dụ
02

Một khóa học hoặc buổi học được thiết kế để dạy các nguyên tắc và phương pháp nghiên cứu thị trường.

A course or session designed to teach the principles and methods of market research

Ví dụ
03

Phân tích tình hình và xu hướng thị trường

An analysis of market conditions and trends

Ví dụ