Bản dịch của từ Market research class trong tiếng Việt
Market research class
Noun [U/C]

Market research class(Noun)
mˈɑːkɪt rɪsˈɜːtʃ klˈɑːs
ˈmɑrkɪt ˈrɛsɝtʃ ˈkɫæs
01
Một nghiên cứu có hệ thống về hành vi, sở thích và nhu cầu của người tiêu dùng trong thị trường.
A systematic investigation into the preferences behavior and needs of consumers in the marketplace
Ví dụ
Ví dụ
03
Phân tích tình hình và xu hướng thị trường
An analysis of market conditions and trends
Ví dụ
