Bản dịch của từ Marketing analytics trong tiếng Việt
Marketing analytics
Noun [U/C]

Marketing analytics(Noun)
mˈɑːkɪtɪŋ ˌænɐlˈɪtɪks
ˈmɑrkətɪŋ ˌænəˈɫɪtɪks
01
Quá trình thu thập và phân tích dữ liệu liên quan đến các hoạt động tiếp thị
The process of collecting and analyzing data related to marketing activities
Ví dụ
02
Phân tích một cách có hệ thống dữ liệu thu thập được từ các sáng kiến tiếp thị nhằm cải thiện chiến lược và hiệu suất
The systematic analysis of data gathered from marketing initiatives to improve strategies and performance
Ví dụ
