Anh - Việt
marmorean
Adjective
marmorean (Adjective)
/mˈɑɹmɚin/
/mˈɑɹmɚin/
AI
Nghĩa 01
Mô tả điều gì đó giống hoặc có tính chất của đá cẩm thạch (mịn, sáng bóng, vân mờ), tức là mang vẻ như làm từ hoặc trông như cẩm thạch.
Ví dụ
Bức tượng có chất lượng như đá cẩm thạch khiến tất cả du khách ấn tượng.The statue had a marmorean quality that impressed all visitors.
Trung tâm cộng đồng không có thiết kế giống như đá cẩm thạch.The community center does not have a marmorean design.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "marmorean" được sử dụng để mô tả đặc điểm giống như đá cẩm thạch, thường thể hiện sự bóng bẩy, tinh tế và sang trọng. Trong ngữ cảnh nghệ thuật, nó thường liên quan đến các tác phẩm điêu khắc hoặc kiến trúc, biểu thị vẻ đẹp và tính chất vượt thời gian. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về cách viết hay nghĩa, nhưng có thể phát âm khác nhau ở một số vùng.