marmoreal
Adjective
marmoreal (Adjective)
/mɑɹmˈoʊɹil/
/mɑɹmˈoʊɹil/
AI
Ví dụ
Tòa nhà có mặt tiền bằng đá cẩm thạch, gây ấn tượng với tất cả khách tham quan.The building had a marmoreal facade, impressing all visitors at the event.
Trung tâm cộng đồng không được làm bằng đá cẩm thạch; nó được làm từ vật liệu đơn giản.The community center is not marmoreal; it's made of simple materials.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "marmoreal" có nguồn gốc từ tiếng Latin "marmor" có nghĩa là "đá cẩm thạch". Từ này được sử dụng để miêu tả điều gì đó có đặc điểm giống như đá cẩm thạch, thường liên quan đến vẻ đẹp, sự tinh khiết hoặc sự lạnh lùng. Trong tiếng Anh, từ này thường mang tính chất văn chương và ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. "Marmoreal" có thể không có sự phân chia rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng phát âm có thể khác nhau đôi chút trong ngữ cảnh địa phương.