marbleization
Noun
marbleization (Noun)
/mˌɑɹbəlzˈeɪʃən/
/mˌɑɹbəlzˈeɪʃən/
AI
Ví dụ
Sự marble hóa các giá trị xã hội rõ ràng trong các cuộc biểu tình gần đây.The marbleization of society's values is evident in recent protests.
Sự marble hóa không phản ánh sự đoàn kết giữa các cộng đồng đa dạng.The marbleization does not reflect unity among diverse communities.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Marbleization là quá trình hình thành các vân mây giống như đá cẩm thạch trong các khối vật liệu, thường xuất hiện trong ngữ cảnh địa chất hoặc kiến trúc. Thuật ngữ này được sử dụng để mô tả hiện tượng khối đá hoặc vật liệu có cấu trúc vân đa dạng và trang nhã. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này phổ biến hơn so với tiếng Anh Anh, nơi có khái niệm tương đương nhưng có thể ít được sử dụng hơn. Sự khác biệt giữa hai phiên bản chủ yếu nằm ở tần suất sử dụng và ngữ cảnh trong giao tiếp.