marbled
marbled (Adjective)
Nghĩa 01
Miêu tả bề mặt có những vệt, đường vân hoặc hoa văn pha trộn giống như vân đá cẩm thạch (thường dùng cho giấy, vải, bề mặt trang trí).
especially of paper having a streaked and patterned appearance like that of variegated marble.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "marbled" trong tiếng Anh thường được sử dụng để chỉ một hình thức có hoa văn như những vân đá trong đá cẩm thạch. Trong ngữ cảnh nghệ thuật và ẩm thực, "marbled" thường mô tả sự pha trộn chất liệu khác nhau, tạo nên hiệu ứng thị giác hoặc hương vị độc đáo. Trong tiếng Anh Anh, từ này cũng được sử dụng tương tự như tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt rõ rệt về phát âm hay ngữ nghĩa, mặc dù một số đầu bếp có thể sử dụng từ này để chỉ cách trình bày món ăn hơn là đặc tính vật lý.