Bản dịch của từ Marriage enthusiasm trong tiếng Việt

Marriage enthusiasm

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Marriage enthusiasm(Noun)

mˈærɪdʒ ɛnθjˈuːzɪˌæzəm
ˈmɛrɪdʒ ɛnˈθuziˌæzəm
01

Một mối quan hệ dựa trên tình yêu, sự tin tưởng và tôn trọng lẫn nhau giữa các đối tác

A relationship is characterized by love, trust, and mutual respect between the parties.

一种以爱、信任与相互尊重为基础的伴侣关系

Ví dụ
02

Quan hệ hợp pháp hoặc chính thức được công nhận giữa hai người như những người đồng hành trong một mối quan hệ cá nhân

A legal or formal partnership between two individuals, like being in a personal relationship.

这是指两个人以合作伙伴的身份建立的正式或合法的关系,通常是在个人关系中。

Ví dụ
03

tình trạng kết hôn, tổ chức hôn nhân

Marital status and marriage system.

已婚的状态,婚姻制度

Ví dụ