Bản dịch của từ Mass spectrometer trong tiếng Việt
Mass spectrometer

Mass spectrometer (Noun)
Một thiết bị phân tích dùng để xác định thành phần hóa học của một mẫu bằng cách ion hóa mẫu và đo tỉ số khối lượng trên điện tích (mass-to-charge ratio) của các ion.
An analytical instrument used to identify the chemical composition of materials by measuring the masstocharge ratio of ions.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Máy quang phổ khối (mass spectrometer) là thiết bị phân tích hóa lý sử dụng để xác định khối lượng và cấu trúc phân tử của các chất. Thiết bị này hoạt động bằng cách ion hóa các mẫu và định hướng các ion theo khối lượng trên một quỹ đạo nhất định. Mặc dù thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng đôi khi có sự khác biệt về cách phát âm, với giọng điệu có thể khác nhau, nhưng ý nghĩa và công dụng của nó thì đồng nhất.
Máy quang phổ khối (mass spectrometer) là thiết bị phân tích hóa lý sử dụng để xác định khối lượng và cấu trúc phân tử của các chất. Thiết bị này hoạt động bằng cách ion hóa các mẫu và định hướng các ion theo khối lượng trên một quỹ đạo nhất định. Mặc dù thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng đôi khi có sự khác biệt về cách phát âm, với giọng điệu có thể khác nhau, nhưng ý nghĩa và công dụng của nó thì đồng nhất.
