Bản dịch của từ Massive hit trong tiếng Việt
Massive hit

Massive hit(Noun)
Một tác phẩm giải trí thành công rực rỡ, như bài hát, bộ phim hoặc sản phẩm khác.
A highly successful form of entertainment, such as a song or a movie.
这是一个非常成功的娱乐产品,比如一首歌、一部电影。
Một sự kiện hoặc buổi biểu diễn được công chúng đánh giá cao.
An event or performance that the public highly appreciates.
深受公众喜爱的活动或表演
Một sự kiện gây ấn tượng mạnh, thường xuất hiện trong các chiến dịch quảng cáo.
An event with a significant impact, commonly used in a business context.
一次具有重大影响的事件,常用于商业场景中。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Thuật ngữ "massive hit" được sử dụng để mô tả một sản phẩm, đặc biệt là trong ngành giải trí, đạt được thành công rộng rãi và đáng kể, thường về mặt doanh thu hoặc sự đón nhận của công chúng. Cụm từ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt rõ ràng về hình thức hoặc ý nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút tùy thuộc vào vùng miền. "Massive hit" phản ánh sự phổ biến và ảnh hưởng lớn của một tác phẩm văn hóa trong xã hội.
Thuật ngữ "massive hit" được sử dụng để mô tả một sản phẩm, đặc biệt là trong ngành giải trí, đạt được thành công rộng rãi và đáng kể, thường về mặt doanh thu hoặc sự đón nhận của công chúng. Cụm từ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt rõ ràng về hình thức hoặc ý nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút tùy thuộc vào vùng miền. "Massive hit" phản ánh sự phổ biến và ảnh hưởng lớn của một tác phẩm văn hóa trong xã hội.
