Anh - Việt

Bản dịch của từ Massive hit trong tiếng Việt

massive hit

Noun

massive hit (Noun)

/mˈæsɨv hˈɪt/
/mˈæsɨv hˈɪt/
AI

Nghĩa 01

Một sản phẩm giải trí rất thành công, như bài hát, phim.

A very successful song, film, or other entertainment product.

Ví dụ
Album mới của Taylor Swift là một thành công lớn năm nay.Taylor Swift's new album was a massive hit this year.
Bộ phim không phải là một thành công lớn giữa các nhà phê bình.The movie was not a massive hit among critics.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một sự kiện hoặc buổi biểu diễn được công chúng đánh giá cao.

An event or performance that is greatly appreciated by the public.

Ví dụ
Buổi hòa nhạc là một thành công lớn trong cộng đồng địa phương.The concert was a massive hit among the local community.
Lễ hội năm nay không phải là một thành công lớn vì mưa.The festival was not a massive hit this year due to rain.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một sự kiện có ảnh hưởng đáng kể, thường được sử dụng trong ngữ cảnh thương mại.

A significantly impactful occurrence, often used in a commercial context.

Ví dụ
Bộ phim 'Avatar' là một cú hit lớn vào năm 2009.The movie 'Avatar' was a massive hit in 2009.
Ứng dụng mới không phải là một cú hit lớn trong giới trẻ.The new app is not a massive hit among teenagers.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh