Bản dịch của từ Master b/l trong tiếng Việt

Master b/l

Noun [U/C] Verb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Master b/l(Noun)

mˈɑːstɐ bˈɛl
ˈmæstɝ ˈbɛɫ
01

Một chuyên gia trong một lĩnh vực cụ thể

An expert in a particular area or field

Ví dụ
02

Bản gốc của một bản ghi âm hoặc tài liệu

The original version of a recording or document

Ví dụ
03

Một người có quyền kiểm soát một thứ gì đó hoặc một ai đó.

A person who has control over something or someone

Ví dụ

Master b/l(Verb)

mˈɑːstɐ bˈɛl
ˈmæstɝ ˈbɛɫ
01

Một chuyên gia trong một lĩnh vực hoặc ngành nghề cụ thể

To gain control or authority over

Ví dụ
02

Một người có quyền kiểm soát đối với một cái gì đó hoặc một ai đó.

To have or acquire complete knowledge or skill in something

Ví dụ
03

Phiên bản gốc của một bản ghi hoặc tài liệu

To overcome or defeat

Ví dụ

Master b/l(Adjective)

mˈɑːstɐ bˈɛl
ˈmæstɝ ˈbɛɫ
01

Một người có quyền kiểm soát về điều gì đó hoặc ai đó.

Having or showing great skill or proficiency

Ví dụ
02

Một chuyên gia trong một lĩnh vực hoặc ngành nghề cụ thể

Primary or principal

Ví dụ