Bản dịch của từ Master class trong tiếng Việt
Master class
Phrase

Master class(Phrase)
mˈɑːstɐ klˈɑːs
ˈmæstɝ ˈkɫæs
01
Một buổi hội thảo do một chuyên gia uy tín đứng đầu dành cho những người học thực sự nghiêm túc
A seminar led by a renowned expert for serious learners.
由一位知名专家主讲,为真学者开设的研讨会
Ví dụ
02
Một lớp nâng cao cung cấp hướng dẫn chuyên biệt
An advanced class offers in-depth instruction.
这是一门提供深入教学的高阶课程。
Ví dụ
