Bản dịch của từ Master class trong tiếng Việt

Master class

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Master class(Phrase)

mˈɑːstɐ klˈɑːs
ˈmæstɝ ˈkɫæs
01

Một buổi hội thảo do một chuyên gia uy tín đứng đầu dành cho những người học thực sự nghiêm túc

A seminar led by a renowned expert for serious learners.

由一位知名专家主讲,为真学者开设的研讨会

Ví dụ
02

Một lớp nâng cao cung cấp hướng dẫn chuyên biệt

An advanced class offers in-depth instruction.

这是一门提供深入教学的高阶课程。

Ví dụ
03

Lớp học do một người có chuyên môn cao về một lĩnh vực hoặc kỹ năng cụ thể giảng dạy

A class taught by someone who has expertise in a particular subject or skill.

由某位在特定学科或技能方面具有专业知识的专家授课的课程

Ví dụ