Bản dịch của từ Mastering trong tiếng Việt
Mastering

Mastering (Verb)
Mastering (Noun)
Hành động hoặc quá trình làm chủ một môn học, kỹ năng hoặc lĩnh vực nào đó — tức là học tới mức thành thạo, hiểu sâu và có thể vận dụng tốt kiến thức/kỹ năng đó.
The action or process of mastering a particular subject.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Mastering" là một danh từ và động từ hiện tại phân từ của "master" trong tiếng Anh, mang ý nghĩa chỉ khả năng thành thạo hoặc kiểm soát một kỹ năng, lĩnh vực hoặc khía cạnh nào đó. Trong tiếng Anh Anh, từ này được dùng phổ biến trong ngữ cảnh giáo dục và nghề nghiệp, tương tự như trong tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, cách phát âm có sự khác biệt nhẹ ở một số âm vị. "Mastering" thường được sử dụng trong cụm từ như "mastering a language" (thành thạo một ngôn ngữ), thể hiện mức độ cao của sự hiểu biết và năng lực trong lĩnh vực đó.
Họ từ
"Mastering" là một danh từ và động từ hiện tại phân từ của "master" trong tiếng Anh, mang ý nghĩa chỉ khả năng thành thạo hoặc kiểm soát một kỹ năng, lĩnh vực hoặc khía cạnh nào đó. Trong tiếng Anh Anh, từ này được dùng phổ biến trong ngữ cảnh giáo dục và nghề nghiệp, tương tự như trong tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, cách phát âm có sự khác biệt nhẹ ở một số âm vị. "Mastering" thường được sử dụng trong cụm từ như "mastering a language" (thành thạo một ngôn ngữ), thể hiện mức độ cao của sự hiểu biết và năng lực trong lĩnh vực đó.
