Anh - Việt

Bản dịch của từ Materialist trong tiếng Việt

materialist

NounAdjective

materialist (Noun)

/mətˈiɹiəlɪst/
/mətˈɪɹiəlɪst/
AI

Nghĩa 01

Người theo thuyết duy vật — tức là người tin rằng mọi thứ trong thế giới, kể cả tư duy và ý thức, đều có nguồn gốc vật chất và có thể giải thích bằng các quy luật vật lý, chứ không dựa trên tinh thần hay siêu nhiên.

A follower or proponent of philosophical materialism.

Ví dụ
John là một người theo chủ nghĩa vật chất, tin vào tài sản hữu hình.John is a materialist who believes in tangible wealth and possessions.
Nhiều người theo chủ nghĩa vật chất không đánh giá cao trải nghiệm tâm linh trong cuộc sống.Many materialists do not value spiritual experiences in life.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Người theo chủ nghĩa vật chất; người chỉ quan tâm đến của cải, vật chất và sở hữu vật chất, coi trọng tiền bạc, đồ đạc hơn các giá trị tinh thần hoặc tình cảm.

Someone who is materialistic concerned only with material possessions.

Ví dụ
Nhiều người theo chủ nghĩa vật chất ưu tiên sự giàu có hơn mối quan hệ.Many materialists prioritize wealth over relationships and personal happiness.
Không phải ai cũng theo chủ nghĩa vật chất; một số đánh giá cao trải nghiệm hơn đồ vật.Not all people are materialists; some value experiences more than things.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

materialist (Adjective)

/mətˈiɹiəlɪst/
/mətˈɪɹiəlɪst/
AI

Nghĩa 01

Thuộc về chủ nghĩa duy vật; mang những đặc điểm của quan điểm triết học cho rằng vật chất (thế giới vật chất, hiện thực) là cơ sở duy nhất của mọi thứ, và phủ nhận hoặc xem nhẹ yếu tố tinh thần/siêu nhiên.

Having features typical of philosophical materialism.

Ví dụ
Nhiều nhà tư tưởng duy vật tập trung vào tài sản và tài nguyên trong xã hội.Many materialist thinkers focus on tangible wealth and resources in society.
Không phải tất cả các lý thuyết xã hội đều duy vật; một số nhấn mạnh ý tưởng và văn hóa.Not all social theories are materialist; some emphasize ideas and culture.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh