materialist
materialist (Noun)
Nghĩa 01
Người theo thuyết duy vật — tức là người tin rằng mọi thứ trong thế giới, kể cả tư duy và ý thức, đều có nguồn gốc vật chất và có thể giải thích bằng các quy luật vật lý, chứ không dựa trên tinh thần hay siêu nhiên.
A follower or proponent of philosophical materialism.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Người theo chủ nghĩa vật chất; người chỉ quan tâm đến của cải, vật chất và sở hữu vật chất, coi trọng tiền bạc, đồ đạc hơn các giá trị tinh thần hoặc tình cảm.
Someone who is materialistic concerned only with material possessions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
materialist (Adjective)
Nghĩa 01
Thuộc về chủ nghĩa duy vật; mang những đặc điểm của quan điểm triết học cho rằng vật chất (thế giới vật chất, hiện thực) là cơ sở duy nhất của mọi thứ, và phủ nhận hoặc xem nhẹ yếu tố tinh thần/siêu nhiên.
Having features typical of philosophical materialism.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "materialist" chỉ người có quan điểm tư tưởng nhấn mạnh vào giá trị vật chất và thực tế, thường coi nhẹ các yếu tố tinh thần hoặc triết lý. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng tương tự trong cả Anh Anh và Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay cách viết. Tuy nhiên, trong bối cảnh văn hóa, "materialist" có thể mang lại những sắc thái khác nhau, với những người theo chủ nghĩa vật chất có thể bị chỉ trích hơn trong một số xã hội có giá trị tinh thần cao hơn.