materialization
NounNoun Countable
materialization (Noun)
/mətˌɪɹiəzəlˈeɪʃən/
/mətˌɪɹiəzəlˈeɪʃən/
AI
Ví dụ
Việc hiện thực hóa các khu vườn cộng đồng đã cải thiện tương tác xã hội địa phương.The materialization of community gardens improved local social interactions significantly.
Việc hiện thực hóa các chương trình xã hội không xảy ra qua đêm vào năm 2022.The materialization of social programs did not happen overnight in 2022.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
materialization (Noun Countable)
/mətˌɪɹiəzəlˈeɪʃən/
/mətˌɪɹiəzəlˈeɪʃən/
AI
Ví dụ
Sự hiện thực hóa của các vườn cộng đồng đã cải thiện tương tác xã hội địa phương.The materialization of community gardens improved local social interactions significantly.
Sự hiện thực hóa các chương trình xã hội không xảy ra trong một sớm một chiều vào năm 2020.The materialization of social programs did not happen overnight in 2020.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "materialization" chỉ quá trình hoặc hành động trở thành hiện thực, cụ thể hóa một khái niệm, ý tưởng hoặc sự kiện nào đó. Trong khi "materialisation" là cách viết được sử dụng trong tiếng Anh Anh, "materialization" là cách viết phổ biến trong tiếng Anh Mỹ. Sự khác biệt về phát âm giữa hai phiên bản này không đáng kể, nhưng tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh nhiều hơn vào âm tiết thứ hai. Trong ngữ cảnh sử dụng, từ này có thể liên quan đến các lĩnh vực như triết học, tâm linh hoặc khoa học.