materializes
materializes (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của materializes (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | materialize |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | materialized |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | materialized |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | materializes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | materializing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "materializes" là động từ có nghĩa là hiện ra, xuất hiện một cách cụ thể hoặc trở thành thực thể. Nó thường được sử dụng khi một ý tưởng, kế hoạch hay mong muốn trở thành sự thật. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, hình thức viết và cách phát âm của từ này tương tự nhau. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, tiếng Anh Anh có thể sử dụng nhiều hơn các từ đồng nghĩa như "actualizes". "Materializes" thường xuất hiện trong văn phong trang trọng hoặc trong các lĩnh vực khoa học, kinh doanh.