Anh - Việt
materials
Noun
materials (Noun)
/mətˈiərɪəlz/
/məˈtɪriəɫz/
AI
Nghĩa 01
Các vật phẩm hoặc thành phần được sử dụng trong một hoạt động cụ thể.
Items or components that are used in a particular activity
Ví dụ
Emma dùng vật liệu tái chế cho dự án cộng đồng về bình đẳng xã hội.Emma used recycled materials for her community project on social equality.
Báo cáo nói các chiến dịch xã hội không thể thành công nếu thiếu vật liệu địa phương.The report says social campaigns cannot succeed without local materials.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Năm 2024, Maya dùng vật liệu tái chế để xây nhà cho các gia đình nghèo.In 2024, Maya used recycled materials to build homes for poor families.
Dự án không sử dụng vật liệu độc hại cho các sân chơi công cộng dành cho trẻ em.The project did not use toxic materials for children's public playgrounds.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Nội dung giáo dục hoặc tài nguyên được sử dụng để giảng dạy.
The educational content or resources used for teaching
Ví dụ
Tiến sĩ Lee sử dụng tài nguyên giảng dạy trên mạng xã hội để dạy an toàn mạng.Dr. Lee uses social media materials to teach online safety.
Nghiên cứu xã hội học năm 2024 thiếu tài liệu cho thảo luận trên lớp.The 2024 social study lacked materials for classroom discussion.
Từ tiếng Việt gần nghĩa