Bản dịch của từ Materials trong tiếng Việt

Materials

Noun [U/C]

Materials (Noun)

mətˈɪɹilz
mətˈɪɹilz
01

Số nhiều của vật liệu

Plural of material

Ví dụ

She brought study materials to the IELTS class.

Cô ấy mang tài liệu học tập đến lớp IELTS.

He didn't have enough materials for his presentation.

Anh ấy không có đủ tài liệu cho bài thuyết trình của mình.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Materials

Không có idiom phù hợp