Bản dịch của từ Mathematical job trong tiếng Việt

Mathematical job

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mathematical job(Noun)

mˌæθɪmˈætɪkəl dʒˈɒb
ˌmæθəˈmætɪkəɫ ˈdʒɑb
01

Một loại công việc hoặc nghề nghiệp liên quan đến toán học hoặc những nguyên lý toán học

A type of job or profession related to mathematics or mathematical principles.

一种涉及数学或数学原理的职业或工作类型

Ví dụ
02

Một vị trí hoặc vai trò đòi hỏi phải áp dụng kỹ năng toán học.

A position or role that requires applying mathematical skills.

一个需要运用数学技能的职位或角色

Ví dụ
03

Một nhiệm vụ hoặc chức năng cụ thể thường được thực hiện trong lĩnh vực toán học

A specific task or function is usually carried out within the field of mathematics.

这是数学领域中经常执行的特定任务或功能。

Ví dụ