maximisation
Noun
maximisation (Noun)
/mˌæksɨmɨsˈeɪʃən/
/mˌæksɨmɨsˈeɪʃən/
AI
Ví dụ
Việc tối đa hóa tài nguyên cộng đồng quan trọng cho sự phát triển.The maximisation of community resources is crucial for development.
Cô tập trung vào việc tối đa hóa sự tham gia tình nguyện trong dự án.She focused on the maximisation of volunteer participation in the project.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "maximisation" là danh từ, có nghĩa là quá trình làm cho một cái gì đó đạt được mức tối đa, thường được sử dụng trong lĩnh vực kinh tế và toán học để chỉ việc tối ưu hóa một hàm số hoặc nguồn lực. Phiên bản Mỹ của từ này là "maximization". Sự khác biệt chính giữa hai hình thức là "s" trong tiếng Anh Anh được thay thế bằng "z" trong tiếng Anh Mỹ. Cả hai phiên bản đều có nghĩa và cách sử dụng tương tự, nhưng thường gặp trong các văn bản chính thức hoặc chuyên ngành.