Bản dịch của từ Maximum capacity trong tiếng Việt

Maximum capacity

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Maximum capacity(Noun)

mˈæksəməm kəpˈæsəti
mˈæksəməm kəpˈæsəti
01

Dung lượng tối đa của một vật hoặc không gian, tức là mức lớn nhất hoặc số lượng mà nó có thể chứa đựng được.

The maximum capacity that something can hold or accommodate.

最大容量或容纳量

Ví dụ
02

Mức tối đa của khả năng chứa đựng hoặc sử dụng của một vật thể.

The maximum limit of how much something can be filled or used.

这是某物能被填满或使用的最大限度。

Ví dụ
03

Một thước đo khả năng của hệ thống hoặc kết cấu hoạt động hiệu quả tối đa.

A measure of a system's or structure's ability to operate at peak performance.

衡量系统或结构发挥最佳性能能力的指标。

Ví dụ