Bản dịch của từ Maximum capacity trong tiếng Việt
Maximum capacity
Noun [U/C]

Maximum capacity(Noun)
mˈæksəməm kəpˈæsəti
mˈæksəməm kəpˈæsəti
01
Dung lượng tối đa của một vật hoặc không gian, tức là mức lớn nhất hoặc số lượng mà nó có thể chứa đựng được.
The maximum capacity that something can hold or accommodate.
最大容量或容纳量
Ví dụ
Ví dụ
