Bản dịch của từ Maya trong tiếng Việt

Maya

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Maya(Noun)

mˈaɪə
ˈmaɪə
01

Ngôn ngữ được nói bởi người Maya

The language spoken by the Maya people

Ví dụ
02

Một phong cách nghệ thuật và kiến trúc của văn minh Mesoamerica liên quan đến nền văn minh Maya.

A style of Mesoamerican art and architecture associated with the Maya civilization

Ví dụ
03

Một thành viên của nền văn minh Mesoamerican phát triển rực rỡ ở miền nam Mexico, Guatemala và Belize khoảng từ năm 250 đến năm 900 sau Công Nguyên.

A member of a Mesoamerican civilization that flourished in the southern part of Mexico Guatemala and Belize from about 250 to 900 AD

Ví dụ