Bản dịch của từ Maya trong tiếng Việt

Maya

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Maya(Noun)

mˈaɪə
ˈmaɪə
01

Ngôn ngữ được người Maya sử dụng

The language spoken by the Maya people

玛雅人所使用的语言

Ví dụ
02

Một phong cách nghệ thuật và kiến trúc của Mesoamerica gắn liền với nền văn minh Maya

An artistic and architectural style of Mesoamerican civilization associated with the Maya civilization.

一种与玛雅文明相关的中美洲艺术和建筑风格

Ví dụ
03

Ví dụ