Bản dịch của từ Maya trong tiếng Việt
Maya
Noun [U/C]

Maya(Noun)
mˈaɪə
ˈmaɪə
02
Một phong cách nghệ thuật và kiến trúc của Mesoamerica gắn liền với nền văn minh Maya
An artistic and architectural style of Mesoamerican civilization associated with the Maya civilization.
一种与玛雅文明相关的中美洲艺术和建筑风格
Ví dụ
03
Ví dụ
