Bản dịch của từ Maya trong tiếng Việt
Maya

Maya (Adjective)
Maya (Noun)
Trong tôn giáo và truyền thuyết Ấn Độ, “maya” chỉ sức mạnh siêu nhiên hoặc quyền năng huyền bí mà các thần, yêu quái hoặc thực thể siêu nhiên sử dụng, thường liên quan đến ảo giác, đánh lừa nhận thức hoặc che giấu bản chất thật của sự vật.
The supernatural power wielded by gods and demons.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "maya" thường được hiểu là khái niệm về ảo giác hoặc sự giả tạo trong triết học Ấn Độ, đặc biệt trong đạo Hindu và Phật giáo, nơi nó thể hiện sự mê muội của con người về thực tại. Trong văn hóa Maya, "Maya" cũng hàm ý nền văn minh cổ đại ở Trung Mỹ, nổi bật với kiến trúc, lịch sử và hệ thống chữ viết độc đáo. Từ này không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về phát âm hay ngữ nghĩa.
Từ "maya" thường được hiểu là khái niệm về ảo giác hoặc sự giả tạo trong triết học Ấn Độ, đặc biệt trong đạo Hindu và Phật giáo, nơi nó thể hiện sự mê muội của con người về thực tại. Trong văn hóa Maya, "Maya" cũng hàm ý nền văn minh cổ đại ở Trung Mỹ, nổi bật với kiến trúc, lịch sử và hệ thống chữ viết độc đáo. Từ này không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về phát âm hay ngữ nghĩa.
