Bản dịch của từ Meal preparation plan trong tiếng Việt
Meal preparation plan
Noun [U/C]

Meal preparation plan(Noun)
mˈiːl prˌɛpərˈeɪʃən plˈæn
ˈmiɫ ˌprɛpɝˈeɪʃən ˈpɫæn
Ví dụ
02
Một chiến lược để quyết định thời điểm và cách chế biến món ăn nhằm đạt hiệu quả tối đa và lợi ích dinh dưỡng cao nhất.
A strategy for deciding when and how to prepare meals for maximum efficiency and nutritional benefit
Ví dụ
03
Một kế hoạch chi tiết cho việc chuẩn bị bữa ăn.
A detailed outline for the preparation of meals
Ví dụ
