Bản dịch của từ Meander trong tiếng Việt

Meander

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Meander(Verb)

miˈændɚ
miˈændəɹ
01

(về một con sông hoặc con đường) uốn khúc, ngoằn ngoèo theo một lộ trình quanh co.

(of a river or road) follow a winding course.

蜿蜒

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Meander(Noun)

miˈændɚ
miˈændəɹ
01

Một khúc cong ngoằn ngoèo của một con sông hoặc con đường; chỗ uốn lượn, vòng quanh tự nhiên trong dòng chảy hoặc lộ trình.

A winding curve or bend of a river or road.

蜿蜒的河流或道路的曲折

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ