Anh - Việt

Bản dịch của từ Meanly trong tiếng Việt

meanly

Adverb

meanly (Adverb)

/mˈinli/
/mˈinli/
AI

Nghĩa 01

Một cách hằn học, có ác ý hoặc xấu tính; cư xử một cách hẹp hòi, xấu xa hoặc nhỏ nhen để làm tổn thương người khác.

In a mean manner illwilled nastily.

Ví dụ
Anh ấy nói xấu về đồng nghiệp trong cuộc họp hôm qua.He spoke meanly about his colleagues during the meeting yesterday.
Cô ấy không đối xử xấu với bạn bè trong các tình huống xã hội.She does not treat her friends meanly in social situations.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Diễn tả việc làm điều gì đó một cách kém, tệ, không đầy đủ hoặc không chu đáo.

Poorly or inadequately.

Ví dụ
Sự kiện từ thiện được tổ chức một cách kém cỏi, thiếu nguồn lực và hỗ trợ.The charity event was meanly organized, lacking proper resources and support.
Họ không đối xử kém cỏi với người vô gia cư trong cơn bão mùa đông năm ngoái.They did not meanly treat the homeless during the winter storm last year.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

một cách hèn hạ, thấp kém; hành động hoặc thái độ xuất phát từ địa vị thấp kém hoặc tính cách bỉ ổi, tồi tệ

Humbly of or from low social status basely.

Ví dụ
Cô ấy nói một cách khiêm tốn về tuổi thơ khó khăn của mình.She spoke meanly about her upbringing in a poor neighborhood.
Họ không đối xử với những vị khách ăn mặc khiêm tốn bằng sự tôn trọng.They did not treat the meanly dressed guests with respect.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh