meanly
Adverb
meanly (Adverb)
/mˈinli/
/mˈinli/
AI
Ví dụ
Anh ấy nói xấu về đồng nghiệp trong cuộc họp hôm qua.He spoke meanly about his colleagues during the meeting yesterday.
Cô ấy không đối xử xấu với bạn bè trong các tình huống xã hội.She does not treat her friends meanly in social situations.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Diễn tả việc làm điều gì đó một cách kém, tệ, không đầy đủ hoặc không chu đáo.
Poorly or inadequately.
Ví dụ
Sự kiện từ thiện được tổ chức một cách kém cỏi, thiếu nguồn lực và hỗ trợ.The charity event was meanly organized, lacking proper resources and support.
Họ không đối xử kém cỏi với người vô gia cư trong cơn bão mùa đông năm ngoái.They did not meanly treat the homeless during the winter storm last year.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Cô ấy nói một cách khiêm tốn về tuổi thơ khó khăn của mình.She spoke meanly about her upbringing in a poor neighborhood.
Họ không đối xử với những vị khách ăn mặc khiêm tốn bằng sự tôn trọng.They did not treat the meanly dressed guests with respect.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "meanly" là trạng từ của tính từ "mean", có nghĩa chỉ hành động hoặc thái độ tàn nhẫn, nhỏ nhen hoặc keo kiệt. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "meanly" được sử dụng tương đối tương tự, tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh nhiều hơn đến tính cách tiêu cực của hành động. Trong giao tiếp, "meanly" có thể mang sắc thái chỉ trích khi mô tả cách cư xử không tốt, cho thấy sự không lịch sự hoặc sự thiếu lòng tốt.