Bản dịch của từ Meant-to-be trong tiếng Việt
Meant-to-be
Adjective

Meant-to-be(Adjective)
mˈiːntəʊbˌiː
ˈmintoʊˈbi
Ví dụ
02
Được định sẵn hoặc có ý định xảy ra
Intended or destined to happen
Ví dụ
03
Hầu như phù hợp cho một tình huống hoặc mối quan hệ nhất định.
Essentially suited for a particular situation or relationship
Ví dụ
