Bản dịch của từ Mechanical engineer trong tiếng Việt

Mechanical engineer

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mechanical engineer(Noun)

mɛkˈænɪkəl ˌɛndʒɪnˈiə
məˈkænɪkəɫ ˈɛŋɡɪˈnɪr
01

Một người được đào tạo về nguyên lý cơ học và ứng dụng của chúng.

A person trained in the principles of mechanics and their application

Ví dụ
02

Một kỹ sư chuyên nghiệp chuyên về hệ thống cơ khí và máy móc.

A professional engineer who specializes in mechanical systems and machinery

Ví dụ
03

Một kỹ sư tham gia vào thiết kế, xây dựng và bảo trì các hệ thống cơ khí.

An engineer involved in the design construction and maintenance of mechanical systems

Ví dụ