Bản dịch của từ Media outlets trong tiếng Việt
Media outlets

Media outlets(Noun)
Một tổ chức phát hành báo chí hoặc phát thanh cung cấp tin tức và thông tin cho công chúng
A publishing or broadcasting organization provides news and information to the public.
向公众提供新闻和信息的出版或广播机构
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Các nền tảng như truyền hình, đài phát thanh, báo chí và các trang mạng trực tuyến truyền tải tin tức
Platforms like television, radio, newspapers, and online news websites are dedicated to disseminating news.
像电视、广播、报纸以及各种在线新闻平台,这些都是传播新闻的重要渠道。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Các tổ chức hoặc đơn vị đảm nhận vai trò là kênh phân phối tin tức hoặc thông tin
Entities or organizations act as channels for distributing news or information.
作为新闻或信息传播渠道的实体或组织
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
