meditativeness
Noun
meditativeness (Noun)
/mˌɛdətətˈɪvənsts/
/mˌɛdətətˈɪvənsts/
AI
Ví dụ
Tính thiền giúp mọi người giảm căng thẳng trong các sự kiện xã hội như tiệc.Meditativeness helps people reduce stress during social events like parties.
Nhiều người không hiểu giá trị của tính thiền trong các bối cảnh xã hội.Many people do not understand the value of meditativeness in social settings.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tính thiền (meditativeness) đề cập đến trạng thái tâm lý trong đó cá nhân trải nghiệm sự tập trung sâu sắc và sự yên tĩnh nội tâm, thường liên quan đến hành động thiền định hoặc các phương pháp tương tự. Thuật ngữ này không có phiên bản khác nhau giữa Tiếng Anh Anh và Tiếng Anh Mỹ, nhưng có thể được sử dụng khác nhau trong các văn cảnh. Trong văn viết, tính thiền được coi là một thuộc tính tích cực, thúc đẩy sức khỏe tâm thần và sự tự nhận thức.