Anh - Việt

Bản dịch của từ Meditativeness trong tiếng Việt

meditativeness

Noun

meditativeness (Noun)

/mˌɛdətətˈɪvənsts/
/mˌɛdətətˈɪvənsts/
AI

Nghĩa 01

Tính chất hoặc trạng thái trầm tư, suy ngẫm; cảm giác hướng vào nội tâm, lắng đọng và tập trung trong suy nghĩ hoặc thiền định.

The quality or state of being meditative.

Ví dụ
Tính thiền giúp mọi người giảm căng thẳng trong các sự kiện xã hội như tiệc.Meditativeness helps people reduce stress during social events like parties.
Nhiều người không hiểu giá trị của tính thiền trong các bối cảnh xã hội.Many people do not understand the value of meditativeness in social settings.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh