meditatively
Adverb
meditatively (Adverb)
/mˌɛdətˈætɨvli/
/mˌɛdətˈætɨvli/
AI
Nghĩa 01
một cách suy tư, trầm ngâm; làm việc gì đó với thái độ suy nghĩ sâu sắc, lắng đọng và tập trung vào suy nghĩ nội tâm
in a thoughtful and contemplative manner.
Ví dụ
Cô ấy suy nghĩ một cách trầm tư về ảnh hưởng của mạng xã hội đến các mối quan hệ.She meditatively considered the impact of social media on relationships.
Anh ấy không suy ngẫm một cách trầm tư về vai trò của mình trong cộng đồng.He did not meditatively reflect on his role in the community.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "meditatively" là trạng từ được hình thành từ động từ "meditate", có nghĩa là "trong trạng thái thiền định" hoặc "một cách trầm tư". Từ này diễn tả hành động hoặc thái độ thực hiện với sự suy ngẫm sâu sắc, thường liên quan đến việc tìm kiếm sự bình yên hoặc hiểu biết nội tâm. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ trong cách sử dụng từ này; tuy nhiên, trong tiếng nói, giọng điệu và nhịp điệu có thể thay đổi tùy theo vùng miền.