meditate
meditate (Verb)
Nghĩa 01
Tập trung suy nghĩ và giữ tâm trí thanh tĩnh trong một khoảng thời gian—thường là ngồi yên, có thể kèm niệm, tụng hoặc thở—nhằm mục đích tôn giáo/tâm linh hoặc để thư giãn, giảm stress.
Focus one's mind for a period of time, in silence or with the aid of chanting, for religious or spiritual purposes or as a method of relaxation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của meditate (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | meditate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | meditated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | meditated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | meditates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | meditating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "meditate" chỉ hành động suy ngẫm hoặc tập trung tâm trí để đạt được trạng thái tinh thần bình an, rõ ràng hơn. Trong ngữ cảnh tâm linh, thiền định có thể được sử dụng như một công cụ để đạt được sự tự nhận thức sâu sắc. Từ này được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về hình thức viết hoặc phát âm; cả hai đều phát âm là /ˈmɛdɪteɪt/. Tuy nhiên, cách sử dụng cụ thể trong các phong cách sống hoặc ngữ cảnh văn hóa có thể có sự khác biệt nhỏ.