Bản dịch của từ Meditating trong tiếng Việt
Meditating

Meditating (Verb)
Suy ngẫm hoặc tập trung tâm trí trong một khoảng thời gian, thường yên lặng hoặc kèm theo tụng niệm, nhằm mục đích tôn giáo/tâm linh hoặc để thư giãn và làm dịu tinh thần.
Think deeply or focus one's mind for a period of time, in silence or with the aid of chanting, for religious or spiritual purposes or as a method of relaxation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Thực hiện các bài tập tinh thần (như tập trung vào hơi thở hoặc lặp lại một câu thần chú) nhằm đạt được trạng thái ý thức cao hơn hoặc bình tâm, giác ngộ tinh thần.
Engage in mental exercise (such as concentration on one's breathing or repetition of a mantra) for the purpose of reaching a heightened level of spiritual awareness.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Thiền định" là một quá trình thực hành tâm lý nhằm đạt được trạng thái tập trung và bình an nội tâm. Thường liên quan đến các kỹ thuật hít thở và chú tâm vào hiện tại, thiền định được áp dụng rộng rãi trong nhiều truyền thống tâm linh và y học. Ở Anh và Mỹ, từ "meditating" được sử dụng tương tự, nhưng có thể khác biệt trong ngữ điệu và thói quen thực hành, nơi mà thiền định ở Mỹ thường nhấn mạnh tính ứng dụng trong sức khỏe tâm thần hơn.
Họ từ
"Thiền định" là một quá trình thực hành tâm lý nhằm đạt được trạng thái tập trung và bình an nội tâm. Thường liên quan đến các kỹ thuật hít thở và chú tâm vào hiện tại, thiền định được áp dụng rộng rãi trong nhiều truyền thống tâm linh và y học. Ở Anh và Mỹ, từ "meditating" được sử dụng tương tự, nhưng có thể khác biệt trong ngữ điệu và thói quen thực hành, nơi mà thiền định ở Mỹ thường nhấn mạnh tính ứng dụng trong sức khỏe tâm thần hơn.
