Bản dịch của từ Meet an appointment trong tiếng Việt

Meet an appointment

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Meet an appointment(Phrase)

mˈiːt ˈæn ɐpˈɔɪntmənt
ˈmit ˈan əˈpɔɪntmənt
01

Hoàn thành nghĩa vụ tham dự đúng giờ đã định

To fulfill the obligation to attend at the designated time

履行按指定时间到场的义务

Ví dụ
02

Có mặt đúng giờ trong một sự kiện hoặc cuộc họp đã được lên lịch

Being present at a scheduled event or meeting

按时出席预定的活动或会议

Ví dụ
03

Gặp gỡ ai đó đúng hẹn đã định trước

Meet someone at a prearranged time

与某人在预定的时间见面

Ví dụ