Bản dịch của từ Mega sale trong tiếng Việt
Mega sale
Phrase

Mega sale(Phrase)
mˈɛɡɐ sˈeɪl
ˈmeɪɡə ˈseɪɫ
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Một sự kiện khuyến mãi nhằm thu hút khách hàng bằng các chương trình giảm giá lớn.
A promotional event designed to attract customers with significant offers.
一个旨在通过大幅折扣吸引顾客的促销活动
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
