Bản dịch của từ Mega sale trong tiếng Việt

Mega sale

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mega sale(Phrase)

mˈɛɡɐ sˈeɪl
ˈmeɪɡə ˈseɪɫ
01

Một sự kiện bán hàng với mức giá giảm mạnh thường diễn ra trong thời gian ngắn

This is an event where goods are sold at deeply discounted prices, usually for a limited period of time.

一次限时折扣促销,商品价格大大低于平时水平

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một sự kiện khuyến mãi nhằm thu hút khách hàng bằng các chương trình giảm giá lớn.

A promotional event designed to attract customers with significant offers.

一个旨在通过大幅折扣吸引顾客的促销活动

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Thông thường, thuật ngữ này chỉ các doanh số bán hàng trong môi trường bán lẻ, đặc biệt là trực tuyến và trong mùa lễ hội.

This usually refers to sales figures in retail environments, especially online and during holiday seasons.

通常指零售环境中的销售额,尤其是在网上和节假日期间的销售表现。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa