Bản dịch của từ Megakaryocytic trong tiếng Việt
Megakaryocytic

Megakaryocytic(Adjective)
Liên quan đến hoặc có nguồn gốc từ tế bào megakaryocyte.
Relating to or derived from megakaryocyte cells.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Megakaryocytic (tế bào megakaryocyte) là thuật ngữ chỉ các tế bào lớn ở tủy xương chịu trách nhiệm sản xuất tiểu cầu trong hệ tuần hoàn. Tế bào này có kích thước lớn và đa nhân, đóng vai trò quan trọng trong quá trình đông máu. Không có sự khác biệt về cách sử dụng thuật ngữ này giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Megakaryocytic chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh y học và sinh học.
Từ "megakaryocytic" xuất phát từ tiếng Hy Lạp, trong đó "mega" có nghĩa là "lớn" và "karyon" có nghĩa là "hạt nhân". Từ gốc Latin "cyticus" liên quan đến tế bào. Megakaryocytic đề cập đến một loại tế bào lớn trong tủy xương, có vai trò quan trọng trong quá trình tạo ra tiểu cầu. Sự phát triển của từ này phản ánh sự gia tăng kích thước và chức năng tế bào trong quá trình sinh lý học đông máu.
Từ "megakaryocytic" thường được sử dụng trong các tài liệu chuyên ngành sinh học và y học, đặc biệt trong lĩnh vực huyết học liên quan đến sự phát triển của tiểu cầu từ tế bào megakaryocyte. Tần suất xuất hiện của từ này trong bốn thành phần của IELTS là khá thấp, do tính chuyên môn và hạn chế của nó. Trong thực tiễn, thuật ngữ này thường xuất hiện trong các nghiên cứu về rối loạn huyết học hoặc các hội thảo, bài báo khoa học về cấu trúc và chức năng của huyết cầu.
Họ từ
Megakaryocytic (tế bào megakaryocyte) là thuật ngữ chỉ các tế bào lớn ở tủy xương chịu trách nhiệm sản xuất tiểu cầu trong hệ tuần hoàn. Tế bào này có kích thước lớn và đa nhân, đóng vai trò quan trọng trong quá trình đông máu. Không có sự khác biệt về cách sử dụng thuật ngữ này giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Megakaryocytic chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh y học và sinh học.
Từ "megakaryocytic" xuất phát từ tiếng Hy Lạp, trong đó "mega" có nghĩa là "lớn" và "karyon" có nghĩa là "hạt nhân". Từ gốc Latin "cyticus" liên quan đến tế bào. Megakaryocytic đề cập đến một loại tế bào lớn trong tủy xương, có vai trò quan trọng trong quá trình tạo ra tiểu cầu. Sự phát triển của từ này phản ánh sự gia tăng kích thước và chức năng tế bào trong quá trình sinh lý học đông máu.
Từ "megakaryocytic" thường được sử dụng trong các tài liệu chuyên ngành sinh học và y học, đặc biệt trong lĩnh vực huyết học liên quan đến sự phát triển của tiểu cầu từ tế bào megakaryocyte. Tần suất xuất hiện của từ này trong bốn thành phần của IELTS là khá thấp, do tính chuyên môn và hạn chế của nó. Trong thực tiễn, thuật ngữ này thường xuất hiện trong các nghiên cứu về rối loạn huyết học hoặc các hội thảo, bài báo khoa học về cấu trúc và chức năng của huyết cầu.
