Bản dịch của từ Megakaryocyte trong tiếng Việt
Megakaryocyte

Megakaryocyte (Noun)
Một loại tế bào lớn trong tủy xương có nhân lớn, nhiều thùy và chứa nhiều bộ nhiễm sắc (polyploid). Megakaryocyte tạo ra tiểu cầu (huyết cầu nhỏ) bằng cách phân mảnh tế bào chất của nó.
A giant cell with a large irregularly lobed polyploid nucleus which occurs in small numbers in normal bone marrow and gives rise to blood platelets by fragmentation of its cytoplasm.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Megakaryocyte là một loại tế bào khổng lồ có nguồn gốc từ tủy xương, đóng vai trò quan trọng trong quá trình sản xuất tiểu cầu (platelets) trong máu. Các megakaryocyte có kích thước lớn và thường có nhiều nhân. Trong ngữ cảnh tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt giữa British English và American English. Tuy nhiên, trong môi trường nghiên cứu, nó thường được sử dụng trong các văn cảnh liên quan đến huyết học và sinh học tế bào.
Họ từ
Megakaryocyte là một loại tế bào khổng lồ có nguồn gốc từ tủy xương, đóng vai trò quan trọng trong quá trình sản xuất tiểu cầu (platelets) trong máu. Các megakaryocyte có kích thước lớn và thường có nhiều nhân. Trong ngữ cảnh tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt giữa British English và American English. Tuy nhiên, trong môi trường nghiên cứu, nó thường được sử dụng trong các văn cảnh liên quan đến huyết học và sinh học tế bào.
