Bản dịch của từ Meglitinide trong tiếng Việt

Meglitinide

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Meglitinide(Noun)

məˈɡlɪt.n̩ˌaɪd
məˈɡlɪt.n̩ˌaɪd
01

Đây là thuốc thuộc nhóm dùng để điều trị tiểu đường type II.

Any medication within this drug group used to treat type II diabetes.

这是一类用于治疗2型糖尿病的药物。

Ví dụ
02

Hợp chất hoá học này là ví dụ điển hình của nhóm thuốc này (xem hình cấu trúc).

A chemical compound serves as the prototype for this group of drugs (see structural diagram).

(药理学)一种化学化合物,是该药物类别的代表(参见结构图)。

Ví dụ