Bản dịch của từ Melanie trong tiếng Việt
Melanie

Melanie(Noun)
Melanie(Adjective)
Miêu tả tính cách có lòng trắc ẩn và bao dung; tốt bụng và rộng lượng với người khác.
Characterized by compassion and tolerance; kind and generous.
富有同情心和宽容的; 善良和慷慨的。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "melanie" xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ "melas", có nghĩa là "đen". Trong ngữ cảnh y học, thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả sắc tố da, đặc biệt là sự hiện diện của melanine, một chất tạo màu có vai trò quan trọng trong việc hấp thụ ánh sáng và bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV. Sự liên kết này nhấn mạnh vai trò của melanine trong quá trình tạo màu sắc và chức năng sinh học của da.
Từ "Melanie" chủ yếu được sử dụng như một tên riêng, do đó tần suất xuất hiện trong bốn thành phần của IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết) thường thấp và không phải là từ vựng chính. Trong các tình huống khác, "Melanie" thường gặp trong văn học, điện ảnh hoặc trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày khi đề cập đến một cá nhân cụ thể. Tên này có thể gợi lên những cảm xúc hoặc hình ảnh cá nhân hóa, phục vụ cho việc biểu đạt trong những câu chuyện hoặc sự kiện cụ thể.
Từ "melanie" xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ "melas", có nghĩa là "đen". Trong ngữ cảnh y học, thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả sắc tố da, đặc biệt là sự hiện diện của melanine, một chất tạo màu có vai trò quan trọng trong việc hấp thụ ánh sáng và bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV. Sự liên kết này nhấn mạnh vai trò của melanine trong quá trình tạo màu sắc và chức năng sinh học của da.
Từ "Melanie" chủ yếu được sử dụng như một tên riêng, do đó tần suất xuất hiện trong bốn thành phần của IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết) thường thấp và không phải là từ vựng chính. Trong các tình huống khác, "Melanie" thường gặp trong văn học, điện ảnh hoặc trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày khi đề cập đến một cá nhân cụ thể. Tên này có thể gợi lên những cảm xúc hoặc hình ảnh cá nhân hóa, phục vụ cho việc biểu đạt trong những câu chuyện hoặc sự kiện cụ thể.
