Bản dịch của từ Melanie trong tiếng Việt

Melanie

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Melanie(Noun)

mˈɛləni
mˈɛləni
01

Một tên nữ; tên gọi dành cho con gái (tên riêng tiếng Anh).

A female given name.

女性名字

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Tên riêng dùng để gọi một người (tên nữ) — Melanie là tên gọi của một người.

A person with the given name Melanie.

梅兰妮(女性名字)

Ví dụ

Melanie(Adjective)

mˈɛləni
mˈɛləni
01

Miêu tả tính cách có lòng trắc ẩn và bao dung; tốt bụng và rộng lượng với người khác.

Characterized by compassion and tolerance; kind and generous.

富有同情心和宽容的; 善良和慷慨的。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh