Bản dịch của từ Melon seed trong tiếng Việt

Melon seed

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Melon seed(Noun)

mˈɛlən sˈiːd
ˈmɛɫən ˈsid
01

Hạt của quả dưa thường có hình bầu dục và phẳng

The seed of a melon typically oval and flat

Ví dụ
02

Một món ăn nhẹ làm từ hạt dưa rang thường được ăn ở một số nền văn hóa

A snack made from roasted melon seeds commonly eaten in some cultures

Ví dụ