Bản dịch của từ Membrane junctions trong tiếng Việt
Membrane junctions
Noun [U/C]

Membrane junctions(Noun)
mˈɛmbreɪn dʒˈʌŋkʃənz
ˈmɛmˌbreɪn ˈdʒəŋkʃənz
Ví dụ
02
Một kết nối chuyên biệt giữa hai màng tế bào
A specialized connection between two cell membranes.
两个细胞膜之间的专门连接
Ví dụ
03
Các cấu trúc giúp tạo điều kiện cho việc truyền thông tin và kết dính giữa các tế bào
Structures that promote cell communication and adhesion.
这些结构有助于促进细胞之间的交流和粘附。
Ví dụ
