Bản dịch của từ Men educators trong tiếng Việt
Men educators
Noun [U/C]

Men educators(Noun)
mˈɛn ˈɛdʒuːkˌeɪtəz
ˈmɛn ˈɛdʒəˌkeɪtɝz
01
Một người giảng dạy trong một trường học hoặc cơ sở giáo dục
A person who teaches at a school or educational institution.
一位在学校或教育机构任教的老师
Ví dụ
Ví dụ
03
Một người chuyên nghiệp tham gia vào công việc giáo dục và đào tạo học sinh
A professional is involved in educating and nurturing students.
一位专业人士从事教育工作,培养和指导学生。
Ví dụ
