Bản dịch của từ Men-hating trong tiếng Việt
Men-hating
Adjective

Men-hating(Adjective)
mˈɛnheɪtɪŋ
ˈmɛnˈheɪtɪŋ
Ví dụ
03
Dựa trên tư tưởng nữ quyền phê phán hành vi của nam giới và chế độ phụ hệ.
Grounded in feminist ideology that critiques mens behaviors or patriarchy
Ví dụ
