Bản dịch của từ Men-hating trong tiếng Việt

Men-hating

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Men-hating(Adjective)

mˈɛnheɪtɪŋ
ˈmɛnˈheɪtɪŋ
01

Có ác cảm mạnh mẽ với đàn ông

Having a strong dislike of men

Ví dụ
02

Đặc trưng bởi sự ác cảm hoặc thù địch đối với nam giới

Characterized by antipathy or hostility towards men

Ví dụ
03

Dựa trên tư tưởng nữ quyền phê phán hành vi của nam giới và chế độ phụ hệ.

Grounded in feminist ideology that critiques mens behaviors or patriarchy

Ví dụ