Bản dịch của từ Feminist trong tiếng Việt
Feminist

Feminist(Adjective)
Liên quan đến hoặc phù hợp với chủ nghĩa nữ quyền.
Relating to or in accordance with feminism.
Feminist(Noun)
Một người ủng hộ nữ quyền; một người tin vào việc mang lại sự bình đẳng giới (của phụ nữ và nam giới) trong mọi khía cạnh của đời sống công cộng và riêng tư.
An advocate of feminism; a person who believes in bringing about the equality of the sexes (of women and men) in all aspects of public and private life.
Dạng danh từ của Feminist (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Feminist | Feminists |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "feminist" được định nghĩa là một người ủng hộ và đấu tranh cho sự bình đẳng giới, đặc biệt là quyền lợi của phụ nữ trong các lĩnh vực xã hội, kinh tế và chính trị. Trong tiếng Anh, "feminist" được sử dụng tương tự ở cả Anh và Mỹ, nhưng có thể có sự khác biệt nhẹ trong cách phát âm: tiếng Anh Anh thường nhấn âm vào âm tiết đầu, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể nhấn âm vào âm tiết thứ hai. Từ này cũng có thể được sử dụng như một tính từ để mô tả các quan điểm hoặc hoạt động liên quan đến chủ nghĩa nữ quyền.
Từ "feminist" có nguồn gốc từ tiếng Latin "feminus", nghĩa là "nữ". Tiền tố "fem-" trong từ này chỉ về giới nữ, trong khi hậu tố "-ist" xuất phát từ tiếng Hy Lạp, chỉ người có quan điểm hoặc hành động nhất định. Khái niệm này đã xuất hiện từ cuối thế kỷ 19, liên quan đến phong trào đấu tranh cho quyền lợi phụ nữ. Hiện tại, "feminist" dùng để chỉ những người ủng hộ bình đẳng giới và quyền lợi cho phụ nữ trong xã hội.
Từ "feminist" xuất hiện với tần suất tương đối trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong phần Viết và Nói, nơi thí sinh thường thảo luận về các chủ đề liên quan đến quyền phụ nữ và bình đẳng giới. Trong ngữ cảnh rộng hơn, từ này được sử dụng phổ biến trong các cuộc thảo luận xã hội, nghiên cứu học thuật và trong các tài liệu vận động chính trị, mô tả những người ủng hộ quyền lợi và sự bình đẳng cho phụ nữ.
Họ từ
Từ "feminist" được định nghĩa là một người ủng hộ và đấu tranh cho sự bình đẳng giới, đặc biệt là quyền lợi của phụ nữ trong các lĩnh vực xã hội, kinh tế và chính trị. Trong tiếng Anh, "feminist" được sử dụng tương tự ở cả Anh và Mỹ, nhưng có thể có sự khác biệt nhẹ trong cách phát âm: tiếng Anh Anh thường nhấn âm vào âm tiết đầu, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể nhấn âm vào âm tiết thứ hai. Từ này cũng có thể được sử dụng như một tính từ để mô tả các quan điểm hoặc hoạt động liên quan đến chủ nghĩa nữ quyền.
Từ "feminist" có nguồn gốc từ tiếng Latin "feminus", nghĩa là "nữ". Tiền tố "fem-" trong từ này chỉ về giới nữ, trong khi hậu tố "-ist" xuất phát từ tiếng Hy Lạp, chỉ người có quan điểm hoặc hành động nhất định. Khái niệm này đã xuất hiện từ cuối thế kỷ 19, liên quan đến phong trào đấu tranh cho quyền lợi phụ nữ. Hiện tại, "feminist" dùng để chỉ những người ủng hộ bình đẳng giới và quyền lợi cho phụ nữ trong xã hội.
Từ "feminist" xuất hiện với tần suất tương đối trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong phần Viết và Nói, nơi thí sinh thường thảo luận về các chủ đề liên quan đến quyền phụ nữ và bình đẳng giới. Trong ngữ cảnh rộng hơn, từ này được sử dụng phổ biến trong các cuộc thảo luận xã hội, nghiên cứu học thuật và trong các tài liệu vận động chính trị, mô tả những người ủng hộ quyền lợi và sự bình đẳng cho phụ nữ.
