Bản dịch của từ Men's grooming product trong tiếng Việt

Men's grooming product

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Men's grooming product(Noun)

mˈɛnz ɡrˈuːmɪŋ prədˈʌkt
ˈmɛnz ˈɡrumɪŋ ˈprɑdəkt
01

Các sản phẩm như kem cạo râu, nước hoa hay sản phẩm chăm sóc da dành cho nam giới.

Items such as shaving cream, cologne, or skincare products for men

男性使用的物品,如剃须膏、香水或护肤品。

Ví dụ
02

Các dụng cụ và phụ kiện chăm sóc tóc và da mà nam giới sử dụng.

The tools and accessories that men use for hair and skin care.

男士用于护发和护肤的各种美容工具和配件

Ví dụ
03

Một sản phẩm được thiết kế dành riêng cho vệ sinh cá nhân và vẻ bề ngoài của nam giới.

A product specially designed for men's personal care and appearance.

这是一款专为男性个人护理和外观设计的产品。

Ví dụ