Anh - Việt

Bản dịch của từ Mental age trong tiếng Việt

mental age

Noun

mental age (Noun)

/mˈɛntl eɪdʒ/
/mˈɛntl eɪdʒ/
AI

Nghĩa 01

Độ tuổi của khả năng trí tuệ của một người so với tuổi theo thời gian.

The age of a persons mental ability as compared to chronological age

Ví dụ
Tuổi tâm lý của cô ấy thấp hơn tuổi thật 25.Her mental age is lower than her chronological age of 25.
Tuổi tâm lý của anh ấy không phản ánh đúng tuổi thật.His mental age does not reflect his actual age.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một khái niệm được sử dụng trong tâm lý học để biểu thị khả năng trí tuệ.

A concept used in psychology to represent intellectual capabilities

Ví dụ
Tuổi tâm lý của cô ấy cao hơn tuổi thật mười.Her mental age is higher than her actual age of ten.
Tuổi tâm lý của anh ấy không phản ánh tuổi thể chất.His mental age does not reflect his physical age.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một thước đo khả năng nhận thức hoặc hoạt động liên quan đến chuẩn mực về độ tuổi.

A measure of cognitive ability or functioning in relation to age norms

Ví dụ
Tuổi tâm lý của cô ấy là mười hai, mặc dù cô mười lăm.Her mental age is twelve, despite being fifteen years old.
Tuổi tâm lý của anh ấy không khớp với tuổi thể chất.His mental age does not match his physical age.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh