Anh - Việt

Bản dịch của từ Mentors trong tiếng Việt

mentors

Noun

mentors (Noun)

/mˈɛntəz/
/ˈmɛntɝz/
AI

Nghĩa 01

Một người cố vấn đáng tin cậy và dày dạn kinh nghiệm

An experienced and trusted adviser

Ví dụ
Nhiều sinh viên thấy người cố vấn rất hữu ích để cải thiện kỹ năng nói.Many students find mentors helpful for improving speaking skills.
Một số học viên không có người cố vấn để hướng dẫn luyện viết.Some learners do not have mentors to guide their writing practice.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một gia sư hoặc huấn luyện viên

A tutor or coach

Ví dụ
Nhiều sinh viên thấy người hướng dẫn hữu ích để cải thiện kỹ năng nói.Many students find mentors helpful for improving speaking skills.
Không phải tất cả sinh viên đều có người hướng dẫn để giúp họ trong môi trường xã hội.Not all students have mentors to guide them in social settings.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một người đưa ra lời khuyên hoặc hướng dẫn cho những người ít kinh nghiệm hơn.

A person who gives advice or guidance to someone less experienced

Ví dụ
Nhiều sinh viên thấy những người cố vấn rất hữu ích trong việc phát triển kỹ năng xã hội.Many students find mentors helpful for social skills development.
Không phải sinh viên nào cũng có người cố vấn để hướng dẫn hành vi xã hội.Not all students have mentors to guide their social behavior.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh