Bản dịch của từ Mephitidae trong tiếng Việt

Mephitidae

Terminology
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mephitidae (Terminology)

mˈɛfɪtˌɪdiː
ˌmɛfɪˈtɪdi
01

Họ động vật có vú gồm chồn hôi và lửng hôi, có khả năng tiết ra chất có mùi rất nồng để tự vệ

The mammal family that includes skunks and stink badgers known for producing a strongsmelling defensive spray

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa