Bản dịch của từ Merci trong tiếng Việt

Merci

Interjection Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Merci(Interjection)

mɝˈsi
mɝˈsi
01

(thân mật, thông tục) từ mượn tiếng Pháp dùng để nói “cảm ơn” một cách ngắn gọn, lịch sự và thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.

(colloquial) thank you.

谢谢

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Merci(Noun)

mɝˈsi
mɝˈsi
01

Một lá bài thêm (hoặc bộ bài thêm) được phép dùng ở cuối một số trò chơi bài — tức là lá/bộ bài dự phòng được thêm vào để tiếp tục hoặc kết thúc ván bài.

An extra card or set of cards that is allowed to play at the end of various card games.

额外的牌或牌组

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh