Bản dịch của từ Meretricious trong tiếng Việt

Meretricious

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Meretricious(Adjective)

mɛɹɪtɹˈiʃəs
mɛɹɪtɹˈiʃəs
01

Liên quan đến hoặc mang đặc điểm của người mại dâm; có tính chất khiêu dâm, trụy lạc, hoặc giống như người bán dâm.

Relating to or characteristic of a prostitute.

妓女的特征或相关的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Trông có vẻ hấp dẫn, lộng lẫy hoặc giá trị nhưng thực chất không có giá trị thực, giả tạo hoặc tầm thường.

Apparently attractive but having no real value.

表面吸引但无真正价值的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ